GIÁ VÀNG HÔM NAY 3/11/2026: THẾ GIỚI LÙI VỀ 3.908 USD, VÀNG MIẾNG TRONG NƯỚC TĂNG
Vàng thế giới đã mất hơn 42 USD/ounce so với mốc đầu giờ sáng, lùi về 3.908,20 USD/ounce ở chiều mua vào lúc 14:36 ngày 3/11. Trong khi đó, giá bán vàng miếng trong nước tăng 600.000 đồng/lượng so với mốc 07:00, lên 140,6 triệu đồng/lượng. Diễn biến trái chiều cho thấy giá vàng quốc tế và bảng giá trong nước có thể thay đổi khác nhau ngay trong cùng một ngày.
VÀNG THẾ GIỚI TRẢ LẠI MỘT PHẦN ĐÀ TĂNG BUỔI SÁNG
Theo Kitco, lúc 14:36 ngày 3/11/2026, giờ Việt Nam, vàng giao ngay được báo giá 3.908,20 USD/ounce mua vào và 3.910,20 USD/ounce bán ra. So với mức mua vào 3.950,70 USD/ounce lúc 08:56 cùng ngày, giá giảm 42,50 USD/ounce, tương đương khoảng 1,08% giữa hai lần ghi nhận.
Hai mốc giá cho thấy nhịp hồi ghi nhận buổi sáng đã thu hẹp đáng kể. Để đánh giá diễn biến tiếp theo, điều cần quan sát là giá có giữ được vùng 3.900 USD/ounce qua các giờ giao dịch sau hay không. Một lần báo giá sát mốc này chưa đủ để xác định xu hướng của cả phiên.
VÌ SAO GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC KHÔNG GIẢM CÙNG CHIỀU?
Giá vàng giao ngay được báo bằng USD/ounce. Khi quy đổi sang đồng Việt Nam, kết quả còn phụ thuộc vào tỷ giá USD/VND được dùng. Nếu USD tăng giá so với VND, tỷ giá có thể bù một phần mức giảm của vàng tính bằng USD; nếu USD giảm, tác động có thể đi theo chiều ngược lại.
Giá vàng vật chất trong nước còn phụ thuộc vào loại sản phẩm, cung cầu và thời điểm doanh nghiệp điều chỉnh niêm yết. Các yếu tố này giải thích vì sao hai thị trường có thể lệch nhịp, nhưng chưa đủ dữ liệu để quy chênh lệch chiều nay cho riêng tỷ giá hay nhu cầu trong nước.
Với vàng thế giới, đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ vẫn là hai chỉ báo đáng theo dõi. Nếu lợi suất thực tăng, việc nắm giữ vàng vật chất có thể kém hấp dẫn hơn so với tài sản trả lãi. Báo cáo việc làm Mỹ tháng 10, dự kiến công bố ngày 6/11, là một mốc để xem thị trường có điều chỉnh kỳ vọng lãi suất hay không.
VÀNG MIẾNG LÊN 140,6 TRIỆU ĐỒNG/LƯỢNG BÁN RA
Bảng VTC News dẫn nguồn SJC, cập nhật lúc 14:05 ngày 3/11/2026, ghi nhận các mức tham chiếu sau:
| Loại vàng tham chiếu | Mua vào (triệu đồng/lượng) | Bán ra (triệu đồng/lượng) | Chênh lệch (triệu đồng/lượng) |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC, nhóm 1 lượng, 10 lượng và 1 kg | 137,6 | 140,6 | 3,0 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99%, nhóm 1 chỉ, 2 chỉ và 5 chỉ | 134,0 | 138,0 | 4,0 |
Riêng vàng miếng, cả hai chiều cùng tăng 600.000 đồng/lượng so với mốc 07:00, nên chênh lệch mua bán vẫn là 3 triệu đồng/lượng. Với người mua vàng vật chất, giá tăng và chênh lệch thu hẹp là hai chuyện khác nhau. Để tính số tiền cần trả, hãy xem cột bán ra; để ước tính số tiền có thể nhận khi bán lại, hãy xem cột mua vào của đúng sản phẩm.
Các mức trên là giá tham chiếu của SJC. Giá giao dịch IJC được tra cứu trên bảng riêng.
VÀNG IJC: CÁC DÒNG NHẪN TRƠN VÀ TIỂU KIM NHÍCH NHẸ
Dữ liệu từ bảng giá vàng IJC cập nhật lúc 14:01 ngày 3/11/2026 cho thấy các dòng nhẫn trơn và Tiểu Kim được kiểm tra đều nhích nhẹ ở hai chiều. Mốc so sánh là bản cập nhật lúc 08:58 ngày 2/11 của cùng mã, cùng khu vực.
| Dòng sản phẩm | Khu vực đã đối chiếu | Thay đổi mua vào | Thay đổi bán ra |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn IJC 99,99% | Miền Bắc và Miền Nam, kiểm tra riêng | +0,15% | +0,15% |
| Nhẫn Trơn Vĩ IJC 99,99% | Miền Trung | +0,15% | +0,15% |
| Tiểu Kim 1 Phân 99,99% | Từng miền Bắc, Trung, Nam | +0,15% | +0,14% |
Bảng thể hiện tỷ lệ thay đổi của các dòng được kiểm tra, không phải báo giá theo chỉ hoặc theo lượng.
Nếu đang cân nhắc một sản phẩm trọng lượng nhỏ, bạn có thể xem Tiểu Kim 0,1 chỉ vàng 24K trong danh mục vàng 999,9 của IJC, rồi đối chiếu đúng dòng Tiểu Kim trên bảng giá. IJC lưu ý giao dịch bắt đầu từ 9:00 và áp dụng giá tại thời điểm mua bán.
Nếu mua để làm quà, mặt dây chuyền IJC có các mẫu vàng 10K đính Citrine hoặc Topaz. Khi chọn mẫu, hãy kiểm tra kích thước, loại đá và giá có kèm dây hay không. Đây là những chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách, bên cạnh hàm lượng vàng.
